ginger pop

ginger pop

A child enjoys a cold ginger pop on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đồ uống ga hương gừng: "ginger pop" một loại nước giải khát ga, được tạo hương vị từ gừng. Đây một thuật ngữ không chính thức, thường được dùng để chỉ các loại nước ngọt ga vị gừng, tương tự như ginger ale nhưng có thể mang sắc thái địa phương hoặc thông tục hơn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chai nước ga hương gừng từ cửa hàng góc phố.)
  • (Nước ga hương gừng một đồ uống phổ biến trong các buổi ngoại mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a ginger pop": uống một lon nước ga hương gừng.

    • After a long walk, he decided to have a ginger pop to cool down. (Sau một chuyến đi bộ dài, anh ấy quyết định uống một lon nước ga hương gừng để giải nhiệt.)
  • "homemade ginger pop": nước ga hương gừng tự làm.

    • My grandmother makes her own homemade ginger pop using fresh ginger and soda water. ( tôi tự làm nước ga hương gừng bằng gừng tươi nước soda.)
Biến thể từ gần giống
  • Ginger ale (danh từ): nước ngọt ga vị gừng, thường hương vị nhẹ hơn phổ biến hơn trong các cửa hàng.

    • Ginger ale is often used as a mixer in cocktails. (Ginger ale thường được dùng làm nguyên liệu pha chế trong cocktail.)
  • Ginger beer (danh từ): bia gừng, một loại đồ uống ga vị gừng, thường nồng độ cồn thấp hoặc không cồn.

    • Ginger beer has a stronger ginger flavor than ginger pop. (Bia gừng vị gừng đậm hơn so với nước ga hương gừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ginger ale: nước ngọt ga vị gừng (thường được dùng thay thế trong văn nói hàng ngày).
  • Soda gừng: nước soda gừng (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop open: mở (một lon nước) bằng cách bật nắp.
    • He popped open a can of ginger pop to share with his friends. (Anh ấy bật mở một lon nước ga hương gừng để chia sẻ với bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "ginger pop". Tuy nhiên, từ "pop" trong tiếng Anh thường được dùng trong thành ngữ "pop one's cork" (mất bình tĩnh), nhưng không liên quan đến đồ uống.